羽毛被

vũ mao bị

Hán Việt: vũ mao bị

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (mao) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羽毛被 ǔmáobèi n. quilt stuffed with feathers M:¹tiáo