羽狀實 vũ trạng thật Hán Việt: vũ trạng thật Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 狀 (trạng) + 實 (thật)Hán Việtvũ trạng thậtCấu tạo羽 + 狀 + 實 · vũ + trạng + thật nghĩa thành phần: vũ + trạng + thật