羽狀脈 vũ trạng mạch Hán Việt: vũ trạng mạch Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 狀 (trạng) + 脈 (mạch)Hán Việtvũ trạng mạchCấu tạo羽 + 狀 + 脈 · vũ + trạng + mạch nghĩa thành phần: vũ + trạng + mạch Nghĩa EngCihui 羽狀脈 ǔzhuàngmài n. feather-shaped veins