羽絨衣

vũ nhung y

Hán Việt: vũ nhung y

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (nhung) + (y)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羽絨衣 ǔróngyī n. eider-down filled apparel M:²jiàn