羽苔蟲目 vũ đài trùng mục Hán Việt: vũ đài trùng mục Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 苔 (đài) + 蟲 (trùng) + 目 (mục)Hán Việtvũ đài trùng mụcCấu tạo羽 + 苔 + 蟲 + 目 · vũ + đài + trùng + mục nghĩa thành phần: vũ + đài + trùng + mục