羽蛇神 yǔ shé shén · vũ xà thần Hán Việt: vũ xà thần · Pinyin: yǔ shé shén Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 蛇 (xà) + 神 (thần)Pinyinyǔ shé shénHán Việtvũ xà thầnCấu tạo羽 + 蛇 + 神 · vũ + xà + thần nghĩa thành phần: vũ + xà + thần