羽衣草属

yǔ yī cǎo shǔvũ y thảo chúc

Hán Việt: vũ y thảo chúc · Pinyin: yǔ yī cǎo shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 羽 (vũ) + 衣 (y) + 草 (thảo) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Alchemilla

Đức

  • Handedict Frauenmantel (lat: Alchemilla) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羽衣甘蓝 · 羽衣甘蓝类 · 羽衣蹁跹 · 羽衣翩跹