羽量級
vũ lượng cấp
Hán Việt: vũ lượng cấp
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 部分運動競賽的一種級別,為對參賽者以體重加以區別分級。如業餘拳擊比賽中規定體重為五十四公斤至五十七公斤者屬羽量級。
Eng
- Cihui 羽量級 ǔliàngjí n. <sport> bantamweight; featherweight
Hán Việt: vũ lượng cấp