羽量級

vũ lượng cấp

Hán Việt: vũ lượng cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (lượng) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羽量級 ǔliàngjí n. <sport> bantamweight; featherweight