翁法洛斯 wēng fǎ luò sī · ông pháp lạc tư Hán Việt: ông pháp lạc tư · Pinyin: wēng fǎ luò sī Tổng quan Cấu tạo: 翁 (ông) + 法 (pháp) + 洛 (lạc) + 斯 (tư)Pinyinwēng fǎ luò sīHán Việtông pháp lạc tưCấu tạo翁 + 法 + 洛 + 斯 · ông + pháp + lạc + tư nghĩa thành phần: ông + pháp + lạc + tư