翁貝托 wēng bèi tuō · ông bối thác Hán Việt: ông bối thác · Pinyin: wēng bèi tuō Tổng quan Cấu tạo: 翁 (ông) + 貝 (bối) + 托 (thác)Pinyinwēng bèi tuōHán Việtông bối thácCấu tạo翁 + 貝 + 托 · ông + bối + thác nghĩa thành phần: ông + bối + thác