翅状

sí trạng

Hán Việt: sí trạng

Tổng quan

hình cánh

Cấu tạo: 翅 (sí) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình cánh

Từ liên quan

Gần nghĩa

翅状的 · 状元 · 状况 · 状告 · 状子 · 状态 · 状物 · 状纸