翅膀兒

sí bàng nhi

Hán Việt: sí bàng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sí) + (bàng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翅膀兒 hìbǎngr ►See chìbǎng