習家池 xí jiā chí · tập gia trì Hán Việt: tập gia trì · Pinyin: xí jiā chí Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 家 (gia) + 池 (trì)Pinyinxí jiā chíHán Việttập gia trìCấu tạo習 + 家 + 池 · tập + gia + trì nghĩa thành phần: tập + gia + trì