習性譜 tập tính phổ Hán Việt: tập tính phổ Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 性 (tính) + 譜 (phổ)Hán Việttập tính phổCấu tạo習 + 性 + 譜 · tập + tính + phổ nghĩa thành phần: tập + tính + phổ Nghĩa EngCihui ethogram