習慣化

tập quán hóa

Hán Việt: tập quán hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (quán) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 習慣化 íguànhuà n. habituation

ja

  • JMdict habituation|becoming a habit|making a habit (of)