習氣果

tập khí quả

Hán Việt: tập khí quả

Tổng quan

(術語)二果之一。☸

Cấu tạo: 习 (tập) + 气 (khí) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)二果之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

习气 · 習氣