翹尾巴
kiều vĩ ba
Hán Việt: kiều vĩ ba · Pinyin: qiào wěi bā
Tổng quan
tỏ ra tự mãn
Nghĩa
Việt
- Cihui tỏ ra tự mãn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翘:向上昂起。比喻骄傲或自鸣得意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻骄傲自大。
Eng
- CC-CEDICT to be cocky
- Cihui to be cocky