翠竹黃花 cuì zhú huáng huā · thúy trúc hoàng hoa Hán Việt: thúy trúc hoàng hoa · Pinyin: cuì zhú huáng huā Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 竹 (trúc) + 黃 (hoàng) + 花 (hoa)Pinyincuì zhú huáng huāHán Việtthúy trúc hoàng hoaCấu tạo翠 + 竹 + 黃 + 花 · thúy + trúc + hoàng + hoa nghĩa thành phần: thúy + trúc + hoàng + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指眼前境物。