翠绿色

cuì lǜ sèthúy lục sắc

Hán Việt: thúy lục sắc · Pinyin: cuì lǜ sè

Tổng quan

ngọc lục bảo, màu ngọc lục bảo, màu lục tươi, (ngành in) chữ cỡ 61 quoành, nước Ai,len

Cấu tạo: 翠 (thúy) + 綠 (lục) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu ngọc lục bảo
  • Google Alex v6 ngọc lục bảo
  • Tần suất từ ngọc lục bảo, màu ngọc lục bảo, màu lục tươi, (ngành in) chữ cỡ 61 quoành, nước Ai,len
  • Biên soạn 翠綠色 uìlǜsè n. emerald (color)

Eng

  • Cihui 翠綠色 uìlǜsè n. emerald (color)
  • Tần suất từ 翠綠色 uìlǜsè n. emerald (color)

Đức

  • Handedict Smaragd

Từ liên quan

Gần nghĩa

翠绿色的 · 绿色地 · 绿色的 · 绿色盲 · 翠绿的 · 綠色植物 · 绿色 · 绿色和平