翠鎳礦 thúy niết quáng Hán Việt: thúy niết quáng Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 鎳 (niết) + 礦 (quáng)Hán Việtthúy niết quángCấu tạo翠 + 鎳 + 礦 · thúy + niết + quáng nghĩa thành phần: thúy + niết + quáng