翠雲草 thúy vân thảo Hán Việt: thúy vân thảo Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 雲 (vân) + 草 (thảo)Hán Việtthúy vân thảoCấu tạo翠 + 雲 + 草 · thúy + vân + thảo nghĩa thành phần: thúy + vân + thảo Nghĩa EngCihui 翠雲草 uìyúncǎo n. <bot.> selaginella M:²zhū