翡翠婚 phỉ thúy hôn Hán Việt: phỉ thúy hôn Tổng quan Cấu tạo: 翡 (phỉ) + 翠 (thúy) + 婚 (hôn)Hán Việtphỉ thúy hônCấu tạo翡 + 翠 + 婚 · phỉ + thúy + hôn nghĩa thành phần: phỉ + thúy + hôn Nghĩa EngCihui 翡翠婚 ěicuìhūn n. emerald wedding anniversary (55th wedding anniversary)