翡翠綠 fěi cuì lǜ · phỉ thúy lục Hán Việt: phỉ thúy lục · Pinyin: fěi cuì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 翡 (phỉ) + 翠 (thúy) + 綠 (lục)Pinyinfěi cuì lǜHán Việtphỉ thúy lụcCấu tạo翡 + 翠 + 綠 · phỉ + thúy + lục nghĩa thành phần: phỉ + thúy + lục