翦截铺 tiễn tiệt phô Hán Việt: tiễn tiệt phô Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 截 (tiệt) + 铺 (phô)Hán Việttiễn tiệt phôCấu tạo翦 + 截 + 铺 · tiễn + tiệt + phô nghĩa thành phần: tiễn + tiệt + phô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 布店。元.無名氏《硃砂擔》第三折:「這一宗是個開翦截鋪的,將那好段子大尺兒量進來,小尺兒賣出去。」