翦水花 jiǎn shuǐ huā·tiễn thủy hoa Hán Việt: tiễn thủy hoa · Pinyin: jiǎn shuǐ huā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.雪的别称。 Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 水 (thủy) + 花 (hoa)Pinyinjiǎn shuǐ huāHán Việttiễn thủy hoaCấu tạo翦 + 水 + 花 · tiễn + thủy + hoa nghĩa thành phần: tiễn + thủy + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.雪的别称。 Từ liên quan Gần nghĩa水花 · 水花儿 · 水花四溅 · 水花蔺属