翦绺 tiễn lữu Hán Việt: tiễn lữu Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 绺 (lữu)Hán Việttiễn lữuCấu tạo翦 + 绺 · tiễn + lữu nghĩa thành phần: tiễn + lữu Từ liên quan Từ đồng nghĩa小偷 · 扒手