翦发待宾 tiễn phát đãi tân Hán Việt: tiễn phát đãi tân Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 发 (phát) + 待 (đãi) + 宾 (tân)Hán Việttiễn phát đãi tânCấu tạo翦 + 发 + 待 + 宾 · tiễn + phát + đãi + tân nghĩa thành phần: tiễn + phát + đãi + tân