翩然莅止

phiên nhiên lị chỉ

Hán Việt: phiên nhiên lị chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 翩 (phiên) + 然 (nhiên) + 蒞 (lị) + 止 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đến một cách vinh dự
  • Biên soạn 翩然蒞止 iānránlìzhǐ f.e. graciously come/arrive

Eng

  • Cihui 翩然蒞止 iānránlìzhǐ f.e. graciously come/arrive

Từ liên quan

Gần nghĩa

翩然而至