翩然蒞止 phiên nhiên lị chỉ Hán Việt: phiên nhiên lị chỉ Tổng quan Cấu tạo: 翩 (phiên) + 然 (nhiên) + 蒞 (lị) + 止 (chỉ)Hán Việtphiên nhiên lị chỉCấu tạo翩 + 然 + 蒞 + 止 · phiên + nhiên + lị + chỉ nghĩa thành phần: phiên + nhiên + lị + chỉ Nghĩa EngCihui 翩然蒞止 iānránlìzhǐ f.e. graciously come/arrive