翩翩公子

piān piān gōng zǐ phiên phiên công tử

Hán Việt: phiên phiên công tử · Pinyin: piān piān gōng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (phiên) + (công) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对风流而有文采的富贵子弟的誉称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对风流而有文采的富贵子弟的誉称。语出三国魏曹植《侍太子坐》诗"齐人进奇乐,歌者出西秦,翩翩我公子,机巧忽若神。"

Eng

  • Cihui 翩翩公子 iānpiān gōngzǐ n. lively and elegant young man M:²wèi