翩翩自樂 piān piān zì lè · phiên phiên tự nhạc Hán Việt: phiên phiên tự nhạc · Pinyin: piān piān zì lè Tổng quan Cấu tạo: 翩 (phiên) + 翩 (phiên) + 自 (tự) + 樂 (nhạc)Pinyinpiān piān zì lèHán Việtphiên phiên tự nhạcCấu tạo翩 + 翩 + 自 + 樂 · phiên + phiên + tự + nhạc nghĩa thành phần: phiên + phiên + tự + nhạc