翩翩起舞

piān piān qǐ wǔ phiên phiên khởi vũ

Hán Việt: phiên phiên khởi vũ · Pinyin: piān piān qǐ wǔ

Tổng quan

(bắt đầu) nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng

Cấu tạo: (phiên) + (phiên) + (khởi) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bắt đầu) nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕盈愉快的跳起舞來。如:「當悠揚的樂聲飄來,眾人不禁隨著拍子翩翩起舞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容轻快地跳起舞来。

Eng

  • CC-CEDICT (to start) dancing lightly and gracefully
  • Cihui (to start) dancing lightly and gracefully