翩翩飞舞

piān piān fēi wǔphiên phiên phi vũ

Hán Việt: phiên phiên phi vũ · Pinyin: piān piān fēi wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 翩 (phiên) + 翩 (phiên) + 飛 (phi) + 舞 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bay lượn

Đức

  • Handedict gaukeln

Từ liên quan

Gần nghĩa

翩翩起舞 · 翩翩公子 · 翩翩年少 · 翩翩少年 · 翩翩风度 · 翩翩自乐 · 翩翩跹跹