玩兵黩武

wàn bīng dú wǔ ngoạn binh độc võ

Hán Việt: ngoạn binh độc võ · Pinyin: wàn bīng dú wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoạn) + (binh) + (độc) + (võ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「窮兵黷武」。見「窮兵黷武」條。01.宋.田況〈內帑策〉:「孝武得不因其資而騁嗜奔慾,翫兵黷武,用既殫費,勢不可已。」<br><a name="佳兵黷武"> </a>