玩具

ngoạn cụ

Hán Việt: ngoạn cụ

Tổng quan

ngoạn cụ (術語)印名。即羯磨會嬉菩薩所結之印契也。見金剛頂蓮華部心念誦儀軌,金剛頂瑜伽中略出念誦經三等。☸

Cấu tạo: (ngoạn) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoạn cụ (術語)印名。即羯磨會嬉菩薩所結之印契也。見金剛頂蓮華部心念誦儀軌,金剛頂瑜伽中略出念誦經三等。☸

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

玩物