玩物 ngoạn vật Hán Việt: ngoạn vật Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 物 (vật)Hán Việtngoạn vậtCấu tạo玩 + 物 · ngoạn + vật nghĩa thành phần: ngoạn + vật Từ liên quan Từ đồng nghĩa玩具