翰墨人 hàn mặc nhân Hán Việt: hàn mặc nhân Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 墨 (mặc) + 人 (nhân)Hán Việthàn mặc nhânCấu tạo翰 + 墨 + 人 · hàn + mặc + nhân nghĩa thành phần: hàn + mặc + nhân