翰墨场 hàn mặc tràng Hán Việt: hàn mặc tràng Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 墨 (mặc) + 场 (tràng)Hán Việthàn mặc tràngCấu tạo翰 + 墨 + 场 · hàn + mặc + tràng nghĩa thành phần: hàn + mặc + tràng