翰墨林 hàn mặc lâm Hán Việt: hàn mặc lâm Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 墨 (mặc) + 林 (lâm)Hán Việthàn mặc lâmCấu tạo翰 + 墨 + 林 · hàn + mặc + lâm nghĩa thành phần: hàn + mặc + lâm