翰墨筵 hàn mặc diên Hán Việt: hàn mặc diên Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 墨 (mặc) + 筵 (diên)Hán Việthàn mặc diênCấu tạo翰 + 墨 + 筵 · hàn + mặc + diên nghĩa thành phần: hàn + mặc + diên