翰墨缘 hàn mặc duyến Hán Việt: hàn mặc duyến Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 墨 (mặc) + 缘 (duyến)Hán Việthàn mặc duyếnCấu tạo翰 + 墨 + 缘 · hàn + mặc + duyến nghĩa thành phần: hàn + mặc + duyến