翰札

hàn trát

Hán Việt: hàn trát

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (trát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書信、書簡。《晉書.卷三三.何曾傳》:「性既輕物,翰札簡傲。」

Eng

  • Cihui 翰札 ànzhá n. <wr.> letters M:²luò

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

书信 · 信札