翳形術

yì xíng shù ế hình thuật

Hán Việt: ế hình thuật · Pinyin: yì xíng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (ế) + (hình) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐身法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐身法。