翳形術 yì xíng shù · ế hình thuật Hán Việt: ế hình thuật · Pinyin: yì xíng shù Tổng quan Cấu tạo: 翳 (ế) + 形 (hình) + 術 (thuật)Pinyinyì xíng shùHán Việtế hình thuậtCấu tạo翳 + 形 + 術 · ế + hình + thuật nghĩa thành phần: ế + hình + thuật