翳泥耶 ế nê da Hán Việt: ế nê da Tổng quan ế nê da (術語)又作瑿泥耶。鹿名,三十二相之一。見伊尼延條。☸ Cấu tạo: 翳 (ế) + 泥 (nê) + 耶 (da)Hán Việtế nê daCấu tạo翳 + 泥 + 耶 · ế + nê + da nghĩa thành phần: ế + nê + da Nghĩa ViệtCihui ế nê da (術語)又作瑿泥耶。鹿名,三十二相之一。見伊尼延條。☸