翳荼迦 ế đồ già Hán Việt: ế đồ già Tổng quan ế đồ ca (動物)蟲名。食糞,蜣蜋之類。見慧琳音義十五。☸ Cấu tạo: 翳 (ế) + 荼 (đồ) + 迦 (già)Hán Việtế đồ giàCấu tạo翳 + 荼 + 迦 · ế + đồ + già nghĩa thành phần: ế + đồ + già Nghĩa ViệtCihui ế đồ ca (動物)蟲名。食糞,蜣蜋之類。見慧琳音義十五。☸