翹尾巴
kiều vĩ ba
Hán Việt: kiều vĩ ba · Pinyin: qiào wěi bā
Tổng quan
tỏ ra tự mãn
Nghĩa
Việt
- Cihui tỏ ra tự mãn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻驕傲自豪。如:「這傢伙一被誇獎,就翹尾巴了!」
Eng
- CC-CEDICT to be cocky
- Cihui to be cocky
Hán Việt: kiều vĩ ba · Pinyin: qiào wěi bā
tỏ ra tự mãn