翹拇指
kiều mẫu chỉ
Hán Việt: kiều mẫu chỉ · Pinyin: qiào mǔ zhǐ
Tổng quan
giơ ngón cái lên
Nghĩa
Việt
- Cihui giơ ngón cái lên
Eng
- CC-CEDICT to give a thumbs-up
- Cihui to give a thumbs-up
Hán Việt: kiều mẫu chỉ · Pinyin: qiào mǔ zhǐ
giơ ngón cái lên