翹舌音

qiào shé yīn kiều thiệt âm

Hán Việt: kiều thiệt âm · Pinyin: qiào shé yīn

Tổng quan

âm uốn lưỡi (ví dụ trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)

Cấu tạo: (kiều) + (thiệt) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm uốn lưỡi (ví dụ trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捲起舌尖和硬腭前部相接,使氣流受阻所發出的音。如國語注音符號中的ㄓ、ㄔ、ㄕ、ㄖ等。也稱為「捲舌音」、「舌尖後音」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又名"卷舌音"。即舌尖后音。由舌尖向上翘起和硬腭前部相接触,使气流受阻而构成的一种辅音。如普通话声母zh﹑ch﹑sh﹑r。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又名"卷舌音"。即舌尖后音。由舌尖向上翘起和硬腭前部相接触,使气流受阻而构成的一种辅音。如普通话声母zh﹑ch﹑sh﹑r。

Eng

  • CC-CEDICT retroflex sound (e.g. in Mandarin zh, ch, sh, r)
  • Cihui retroflex sound (e.g. in Mandarin zh, ch, sh, r)