翹起的 kiều khởi đích Hán Việt: kiều khởi đích Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 起 (khởi) + 的 (đích)Hán Việtkiều khởi đíchCấu tạo翹 + 起 + 的 · kiều + khởi + đích nghĩa thành phần: kiều + khởi + đích